vân cù

Học thuật
Thân thiện
vân cù

Một người đàn ông đang leo lên vân cù.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường công danh, sự nghiệp: "Vân cù" một từ Hán Việt, dùng để chỉ con đường thăng tiến trong sự nghiệp, đặc biệt trong quan trường hoặc các lĩnh vực chuyên môn. hàm ý một con đường dài, nhiều bậc thang để tiến lên, giống như bậc thang lên mây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đang bước những bước đầu tiên trên vân cù sự nghiệp.
    • Trên vân cù công danh, anh ấy đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leo lên vân cù": thăng tiến, tiến bộ trong sự nghiệp.
    • Với sự cố gắng không ngừng, anh ta đang dần leo lên vân cù.
  • "Bước trên vân cù": theo đuổi phát triển sự nghiệp.
    • ấy đã bước trên vân cù từ rất sớm giờ đã thành công rực rỡ.
Biến thể từ gần giống
  • Thang mây: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ con đường công danh, sự nghiệp. "Vân cù" thường được giải thích "thang mây".
    • Trên thang mây sự nghiệp, không chỗ cho sự lười biếng.
  • Con đường công danh: Cụm từ thuần Việt có nghĩa tương đương.
    • Anh ấy đã chọn con đường công danh thay vì kinh doanh.
Từ đồng nghĩa
  • Thang mây: đường công danh.
  • Con đường sự nghiệp: lộ trình phát triển nghề nghiệp.
  • Đường hoạn lộ: con đường làm quan (mang sắc thái cổ điển hơn).
Lưu ý về sử dụng
  • "Vân cù" một từ nguồn gốc Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, văn chương. thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường đi kèm với các động từ như "leo", "bước", "trèo" để diễn tả sự nỗ lực vươn lên.
vân cù

Một người đàn ông đang leo lên vân cù.

  1. thang mây tức là đường công danh sự nghiệp

Từ gần giống